Máy in mã vạch công nghiệp Honeywell I-4606
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của model này:
Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) hoặc Truyền nhiệt (Thermal Transfer).
Độ phân giải: 600 dpi (24 dots/mm) – Đây là điểm mạnh nhất của model I-4606, giúp in văn bản siêu nhỏ và mã vạch 2D phức tạp rất rõ nét.
Tốc độ in tối đa: 6 ips (152 mm/s).
Chiều rộng khổ in tối đa: 4.16 inches (105.7 mm).
Chiều dài nhãn in: Từ 0.25" đến 99" (6.35 mm đến 2514.6 mm).
Bộ vi xử lý: 400 MHz đa nhân mạnh mẽ.
Bộ nhớ: 32MB SDRAM / 64MB Flash.
Màn hình hiển thị: Màn hình LCD đồ họa có đèn nền, giúp điều chỉnh thông số trực tiếp dễ dàng.
Vỏ máy: Cấu trúc khung nhôm đúc (Die-cast aluminum frame) bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
Trọng lượng: Khoảng 20.5 kg.
Kích thước: 322.6 mm (H) x 320.5 mm (W) x 472.4 mm (D).
Cổng tiêu chuẩn: USB 2.0, Serial (RS232), Parallel (IEEE 1284).
Cổng tùy chọn (Optional): Ethernet (10/100 Base-T), Wireless 802.11 a/b/g, USB Host.
Loại nhãn: Dạng cuộn hoặc dạng xấp (fan-fold), decal giấy, decal nhựa PVC, xi bạc...
Đường kính cuộn giấy tối đa: 8 inches (203.2 mm) trên lõi 3 inches (76 mm).
Mực in (Ribbon): Hỗ trợ cả mặt mực ngoài (Ink side out) và mặt mực trong (Ink side in).
Chiều dài mực tối đa: 600 mét.
OptiMedia: Tự động điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ để đạt chất lượng in tốt nhất.
Tiết kiệm năng lượng: Tiêu thụ điện năng thấp hơn 25% so với các đối thủ cùng phân khúc.
Đầu in bền bỉ: Thiết kế giúp giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ đầu in 600 dpi vốn rất nhạy cảm.