Máy quét RFID iData Q3000 - RFID Reader Idata Q3000

Máy quét RFID iData Q3000 - RFID Reader Idata Q3000

Máy quét RFID iData Q3000 - RFID Reader Idata Q3000

  • 0
  • Liên hệ
  • 6
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

1. Cấu hình hệ thống

  • Bộ xử lý (CPU): 1.1 GHz
  • Bộ nhớ: 64 MB


2. Pin & nguồn

  • Dung lượng pin: 6700 mAh (có thể tháo rời)
  • Thời gian chờ: > 70 giờ (trạng thái kết nối Bluetooth)


3. RFID (UHF)

  • Chip RFID: IMPINJ Ex10 series
  • Giao thức hỗ trợ:
    • ISO18000-6C / EPC Class1 Gen2 V2
    • Hỗ trợ Gen2X
  • Dải tần hoạt động:
    • 920 – 925 MHz
    • 902 – 928 MHz
    • 865 – 868 MHz
  • Anten: Phân cực tròn
  • Khoảng cách đọc: Lên đến 30m*
  • Lưu trữ offline: 100.000 thẻ

* Khoảng cách đo trong môi trường lý tưởng, thực tế phụ thuộc điều kiện triển khai


4. Chức năng quét mã vạch (tùy chọn)

  • Hỗ trợ mã vạch: 1D / 2D
  • Độ phân giải quét: ≥ 3.33 mil

Hiệu suất quét:

  • Tốc độ chuyển động: 1.92 m/s
  • Góc quét:
    • Pitch (nghiêng): ±60°
    • Skew (lệch): ±60°
    • Roll (xoay): 360°
  • Góc nhìn (FOV):
    • Ngang: 44.3°
    • Dọc: 28.4°
    • Chéo: 51°

5. Kết nối & giao tiếp

Phiên bản Pogopin:

  • Kết nối: Pogopin
  • Cổng giao tiếp: USB Type-C, Pogopin

Phiên bản Bluetooth:

  • Kết nối: Bluetooth, NFC, quét mã
  • Chuẩn Bluetooth: 5.3
  • Cổng giao tiếp: USB Type-C


6. Giao diện người dùng

  • Phím chức năng:
    • Cò bấm (Trigger)
    • Nút nguồn
    • Nút chế độ
    • Nút Bluetooth
  • Đèn LED hiển thị:
    • Đèn Bluetooth
    • Đèn nguồn
    • Đèn chế độ
    • Đèn trạng thái
  • Âm báo (Buzzer): Có

7. Thiết kế & cơ khí

Kích thước (Cao × Rộng × Dày):

  • Pogopin: 174.2 × 79.7 × 160.6 mm (tương thích T1Pro)
  • Bluetooth (Sled): 151.8 × 76.9 × 143.5 mm
  • Chiều rộng tay cầm: 97.1 mm

Trọng lượng:

  • Pogopin: 551 g
  • Bluetooth:
    • Sled: 520 g
    • Universal: 565 g

8. Độ bền & môi trường

  • Chuẩn bảo vệ: IP67 (chống bụi, chống nước)

Chống va đập:

  • Chịu rơi: nhiều lần từ độ cao 1.5m xuống nền bê tông
  • Độ bền lăn: 1000 lần rơi (0.5m, 500 chu kỳ lăn)

Chống tĩnh điện (ESD):

  • ±15 kV (phóng điện không khí)
  • ±8 kV (tiếp xúc)

Điều kiện hoạt động:

  • Độ ẩm: 10% – 90% (không ngưng tụ)
  • Nhiệt độ lưu trữ: -40°C ~ 70°C (không bao gồm pin)
  • Nhiệt độ làm việc: theo môi trường sử dụng thực tế

9. Chứng nhận

  • FCC
  • CE
  • SRRC

10. Hỗ trợ phát triển

  • SDK: Android / iOS
  • Ngôn ngữ: Java / Swift
  • Công cụ: Eclipse / Android Studio / Xcode

11. Phụ kiện

Tiêu chuẩn:

  • Adapter nguồn
  • Cáp USB
  • Pin

Tùy chọn:

  • Đế sạc Q3000 (có thể tích hợp truyền dữ liệu)

Lưu ý

  • Thông số có thể thay đổi theo từng phiên bản sản phẩm mà không cần thông báo trước.
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline