
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1. Cấu hình hệ thống
Nguồn điện:
- DC: 12V ~ 24V
- PoE: 802.3af (13W)
- PoE+: 802.3at (25.5W)
Dòng điện:
- Dòng hoạt động: 1.2A (33 dBm @ 12V)
- Dòng chờ: 0.1A
GPIO:
- 4 kênh input quang điện
- 3 kênh output
- Hỗ trợ cấp nguồn 5V hoặc 12/24V
Giao tiếp truyền thông:
- RJ45
- RS-232
- Wi-Fi (tùy chọn)
Giao thức truyền thông:
Giao diện người – máy (HMI):
- Buzzer:
- Báo khi bật nguồn
- Báo khi đọc thẻ (có thể cấu hình)
- Đèn LED:
- PWR: Đèn nguồn (đỏ, sáng liên tục khi bật)
- RUN: Đèn trạng thái (xanh dương, nhấp nháy khi hoạt động bình thường)
Hỗ trợ API:
- Android
- Java
- C# (.NET)
- C++ (Visual C++)
2. RFID UHF
Giao thức:
- EPCglobal Class 1 Gen 2 (ISO 18000-6C)
- Hỗ trợ Impinj Gen2X
Dải tần:
- FCC: 902 – 928 MHz (Mỹ)
- CE: 865 – 867 MHz (Châu Âu)
- CN: 920 – 925 MHz (Trung Quốc)
- 860 – 960 MHz (tùy chỉnh)
Công suất phát:
- 0 ~ 33 dBm (điều chỉnh bước 1 dBm)
Độ cách ly cổng:
Tốc độ đọc:
Cổng RF:
- 4 hoặc 8 cổng
- Chuẩn SMA 50Ω (đầu nối SMA cái)
3. Thông số cơ khí
Kích thước (Dài × Rộng × Cao):
Trọng lượng:
- Bản 4 cổng: 415 g
- Bản 8 cổng: 480 g
Màu sắc:
Chất liệu:
4. Điều kiện môi trường
Nhiệt độ:
- Hoạt động: -25°C ~ +65°C
- Lưu trữ: -40°C ~ +85°C
Độ ẩm:
- 5% ~ 95% (không ngưng tụ)
5. Độ bền & tiêu chuẩn EMC
Chống rung:
- Dải tần: 5 – 100 Hz
- Thời gian: 30 phút
- Gia tốc: 4.9 m/s²
Chống sốc:
- Gia tốc tối đa: 30 m/s²
- Biên độ: 0.3 mm
- Tần số: 50 Hz
- Thời gian: 2 phút mỗi hướng (3 trục)
Chống tĩnh điện (ESD):
- Tiếp xúc: ±4 kV
- Không khí: ±8 kV
Xung điện nhanh (EFT):
- Dây nguồn: chịu 1 kV
- Dây tín hiệu: chịu 0.5 kV
Miễn nhiễm điện từ (EMI):
- Cường độ trường: 3 V/m
- Dải tần: 80 – 1000 MHz
Chống sét lan truyền (Surge):
- Dây nguồn:
- L-N: 1 kV
- L-G: 2 kV
- N-G: 2 kV
- Dây tín hiệu:
6. Phụ kiện
Tiêu chuẩn:
- Adapter nguồn ×1
- Đầu nối GPIO (12 pin) ×1
Tùy chọn:
- Anten Wi-Fi (đầu SMA đực) ×1
Lưu ý
- Do sản phẩm được cập nhật theo từng giai đoạn, thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.