Máy kiểm kho ATID AT880 RFID Reader
Bộ xử lý: Marvell™ PXA 320 – 806 MHz.
Hệ điều hành: Windows CE 5.0 hoặc Windows Embedded Handheld 6.5.
Bộ nhớ: 256 MB RAM (tùy chọn 512 MB) / 512 MB ROM.
Kích thước (W×L×H): 79 × 159 × 27.7 (35.2) mm.
Trọng lượng: ~280 g (không pin).
Màn hình: 3.5″ QVGA TFT LCD (240×320), 262 K màu, backlight.
Pin chính: 3.7 V 2 970 mAh Lithium Polymer.
Pin dự phòng: 3.7 V 80 mAh (backup).
Cổng giao tiếp: USB 1.1 Host/Client, RS-232 (qua cáp/gắn docking).
Khe mở rộng: 1×Micro SD (SDHC), 1×SIM, 1×SAM.
Âm thanh: Loa, micro, tai nghe, receiver phone.
Chuẩn: EPC GEN2, ISO/IEC 18000-6C.
Tần số:
CE: 865–868 MHz (EU/CE)
FCC: 902–928 MHz (US)
Công suất RF: 1 W (Max).
Phạm vi đọc: ~0–5 m (tùy loại tag & môi trường).
Phạm vi ghi: ~0–0.5 m (tùy tag & môi trường).
Chức năng: Anti-collision (chống va chạm tag).
Chuẩn: 13.56 MHz; ISO15693, MIFARE, ISO14443 Type A/B.
Phạm vi đọc HF: ~0–5 cm (tùy tag).
Quét: 1D / 2D (tích hợp sẵn).
(Thông thường hỗ trợ tất cả chuẩn mã vạch phổ biến 1D/2D — cụ thể model phụ thuộc cấu hình đặt hàng)
Wi-Fi: 802.11 a/b/g/n (tùy chọn).
Bluetooth: Class II, v2.1 + EDR.
Radio/3G: GSM/GPRS/EDGE/WCDMA/HSPA+ (tùy model).
GPS: GPS + GLONASS (option).
Nhiệt độ hoạt động: −20 °C đến 60 °C.
Lưu trữ: −30 °C đến 70 °C.
Độ ẩm: 5–95 % (không ngưng tụ).
Rơi: Chịu rơi 1.5 m xuống bê tông.
Chuẩn IP: IP65 (chống bụi/nước).
Máy ảnh: 3 MP autofocus + flash.
Thông báo: Rung, LED, loa.
Phụ kiện lựa chọn: Gun-handle (tay cầm kích hoạt), pin tay cầm 5 200 mAh.
Giao diện tùy chọn: Ethernet RJ-45.
Quản lý kho & tài sản.
Logistics – tracking pallet & container.
Bán lẻ – checkout, kiểm kho.
Y tế – tracking thiết bị, hồ sơ.
Thư viện – mượn/tra cứu thẻ RFID.