Máy kiểm kho ATID AT880 RFID Reader

Máy kiểm kho ATID AT880 RFID Reader

  • 0
  • Liên hệ
  • 26
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

 1. Hiệu năng & Phần cứng

  • Bộ xử lý: Marvell™ PXA 320 – 806 MHz.

  • Hệ điều hành: Windows CE 5.0 hoặc Windows Embedded Handheld 6.5.

  • Bộ nhớ: 256 MB RAM (tùy chọn 512 MB) / 512 MB ROM.


2. Vật lý & Giao diện

  • Kích thước (W×L×H): 79 × 159 × 27.7 (35.2) mm.

  • Trọng lượng: ~280 g (không pin).

  • Màn hình: 3.5″ QVGA TFT LCD (240×320), 262 K màu, backlight.

  • Pin chính: 3.7 V 2 970 mAh Lithium Polymer.

  • Pin dự phòng: 3.7 V 80 mAh (backup).

  • Cổng giao tiếp: USB 1.1 Host/Client, RS-232 (qua cáp/gắn docking).

  • Khe mở rộng: 1×Micro SD (SDHC), 1×SIM, 1×SAM.

  • Âm thanh: Loa, micro, tai nghe, receiver phone.


3. Dữ liệu & Thu thập

 RFID UHF

  • Chuẩn: EPC GEN2, ISO/IEC 18000-6C.

  • Tần số:

    • CE: 865–868 MHz (EU/CE)

    • FCC: 902–928 MHz (US)

  • Công suất RF: 1 W (Max).

  • Phạm vi đọc: ~0–5 m (tùy loại tag & môi trường).

  • Phạm vi ghi: ~0–0.5 m (tùy tag & môi trường).

  • Chức năng: Anti-collision (chống va chạm tag).

 RFID HF (tùy chọn)

  • Chuẩn: 13.56 MHz; ISO15693, MIFARE, ISO14443 Type A/B. 

  • Phạm vi đọc HF: ~0–5 cm (tùy tag).

  • Quét: 1D / 2D (tích hợp sẵn).
    (Thông thường hỗ trợ tất cả chuẩn mã vạch phổ biến 1D/2D — cụ thể model phụ thuộc cấu hình đặt hàng)


 4. Kết nối không dây

  • Wi-Fi: 802.11 a/b/g/n (tùy chọn).

  • Bluetooth: Class II, v2.1 + EDR.

  • Radio/3G: GSM/GPRS/EDGE/WCDMA/HSPA+ (tùy model).

  • GPS: GPS + GLONASS (option). 


 5. Môi trường hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động: −20 °C đến 60 °C. 

  • Lưu trữ: −30 °C đến 70 °C. 

  • Độ ẩm: 5–95 % (không ngưng tụ).

  • Rơi: Chịu rơi 1.5 m xuống bê tông.

  • Chuẩn IP: IP65 (chống bụi/nước). 


 6. Tính năng phụ / Phụ kiện

  • Máy ảnh: 3 MP autofocus + flash. 

  • Thông báo: Rung, LED, loa. 

  • Phụ kiện lựa chọn: Gun-handle (tay cầm kích hoạt), pin tay cầm 5 200 mAh. 

  • Giao diện tùy chọn: Ethernet RJ-45. 


 Ứng dụng điển hình

  • Quản lý kho & tài sản.

  • Logistics – tracking pallet & container.

  • Bán lẻ – checkout, kiểm kho.

  • Y tế – tracking thiết bị, hồ sơ.

  • Thư viện – mượn/tra cứu thẻ RFID.

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline