Máy in TTO - Máy in date Linx TT5 và Linx TT10
Dưới đây là thông số kỹ thuật tóm tắt của Linx TT5 và Linx TT10 (máy in truyền nhiệt TTO - Thermal Transfer Overprinter), tổng hợp từ datasheet chính thức của Linx.
| Thông số | Linx TT5 | Linx TT10 |
|---|---|---|
| Công nghệ in | Thermal Transfer Overprinter (TTO) | Thermal Transfer Overprinter (TTO) |
| Độ phân giải | 300 dpi (12 dots/mm) | 300 dpi (12 dots/mm) |
| Đầu in | 53 mm | 107 mm |
| Khổ ribbon | 20–55 mm | 55–110 mm |
| Chiều dài ribbon tối đa | 1.200 m | 600 m |
| Vùng in (Intermittent) | 53 × 75 mm | 107 × 75 mm |
| Vùng in (Continuous) | 53 × 135 mm | 107 × 200 mm |
| Tốc độ in (Intermittent) | 50–800 mm/s | 50–700 mm/s |
| Tốc độ in (Continuous) | 0–1000 mm/s | 0–800 mm/s |
| Chiều dài cáp đầu in | 3 m | 3 m |
| Màn hình | Cảm ứng màu TFT 8.4" (800 × 600) | Cảm ứng màu TFT 8.4" (800 × 600) |
| Giao diện | Xem trước bản in (WYSIWYG), giao diện đồ họa trực quan | Giống TT5 |
| Nguồn điện | 90–246 VAC, 47–63 Hz | 90–246 VAC, 47–63 Hz |
| Khí nén | 6 bar (90 psi) | 6 bar (90 psi) |
Độ phân giải 300 dpi, in sắc nét trên bao bì mềm, màng film và nhãn.
Hỗ trợ chế độ in liên tục (Continuous) và in gián đoạn (Intermittent).
Động cơ điều khiển ribbon hai chiều, không dùng ly hợp (clutchless), giảm nguy cơ đứt ribbon.
Khoảng cách giữa các bản in chỉ 0,5 mm, giúp tiết kiệm ribbon.
Giao diện cảm ứng màu với tính năng xem trước nội dung in.
Chẩn đoán lỗi tích hợp (On-board Diagnostics).
Hỗ trợ bảo vệ bằng 3 cấp mật khẩu.
TT5 có tùy chọn chuẩn IP55/IP65 phù hợp môi trường rửa vệ sinh.
In ngày sản xuất (MFG)
Hạn sử dụng (EXP)
Số lô (LOT)
Mã QR
Mã vạch
Logo
Thành phần sản phẩm
Thông tin marketing trên bao bì mềm
| Linx TT5 | Linx TT10 |
|---|---|
| Bao bì nhỏ, chỉ cần in ngày sản xuất, hạn sử dụng, số lô | Bao bì lớn cần in nhiều thông tin |
| Ribbon dài 1.200 m, giảm số lần thay ribbon | Khổ in rộng 107 mm |
| Chi phí vận hành thấp | Phù hợp in logo, bảng thành phần, QR Code lớn |
Theo tài liệu của Linx, TT5 phù hợp cho các ứng dụng in ngày sản xuất và số lô trên dây chuyền tốc độ cao, trong khi TT10 được thiết kế cho các bao bì yêu cầu vùng in rộng hơn để chứa logo, danh sách thành phần hoặc nội dung marketing.