Máy in date Markem Smartdate X65

Dưới đây là thông số kỹ thuật của Markem-Imaje
Công nghệ: In truyền nhiệt (Thermal Transfer Overprinter - TTO)
Độ phân giải: 300 dpi
Chế độ in: In gián đoạn (Intermittent) và in liên tục (Continuous)
Tốc độ in gián đoạn (Intermittent): Tối đa 700 mm/s
Tốc độ in liên tục (Combined): 10 – 1.000 mm/s
Tốc độ in liên tục (Shuttled): 10 – 1.800 mm/s
Khoảng cách tối thiểu giữa các bản in: 0,5 mm
Intermittent: 53 × 75 mm
Continuous (Combined): 53 × 750 mm (phụ thuộc ứng dụng)
Continuous (Shuttled): 53 × 100 mm
Chiều dài ribbon tối đa: 1.100 m
Khổ ribbon: 20 – 55 mm (SmartDate® X65)
Màn hình cảm ứng màu 10.1 inch (1024 × 600)
USB
RS232
Ethernet
Ngõ vào: Print Go và 1 ngõ vào có thể cấu hình
Ngõ ra: Fault, Warning và 2 ngõ ra có thể cấu hình
Hỗ trợ điều khiển từ xa qua Web Server
Nguồn điện: 90 – 264 VAC, 47 – 63 Hz
Công suất: 150 VA
Khí nén: 6 bar (90 psi), khí khô sạch
Tiêu thụ khí: từ 0,4 ml/lần in (ở 2,5 bar)
Nhiệt độ hoạt động: 0 – 40°C
Độ ẩm: 10 – 90% RH (không ngưng tụ)
Khối lượng cụm máy in: 7,8 kg
Khối lượng bộ điều khiển: 4,5 kg
Hỗ trợ in thời gian thực (Real-time Clock)
Hỗ trợ in ngày sản xuất, hạn sử dụng và ngày tự động cập nhật
Hỗ trợ đánh số serial tự động
Hỗ trợ nhập nhiều trường dữ liệu biến đổi (Variable Data)
Hỗ trợ font TrueType, bao gồm các ký tự phi Latin và biểu tượng
In văn bản, logo và đồ họa chất lượng cao
Code 39
Code 128
ITF
EAN-8
EAN-13
UPC-A
UPC-E
RSS Linear
PDF417
GS1 DataMatrix
QR Code
Composite RSS
Tự động căn chỉnh đầu in (Automatic Printhead Setup)
Phát hiện điểm chết đầu in (Dead-dot Detection)
Thay đầu in nhanh (Quick Change Printhead)
Hỗ trợ cả chế độ in gián đoạn và in liên tục trên cùng một thiết bị
Chuyển đổi lắp đặt trái/phải mà không cần thay đổi linh kiện
Chế độ High Pack Rate cho dây chuyền tốc độ cao
Các chế độ tiết kiệm ribbon: Radial Ribbon Save, Interlaced, Radial Mode 1, Radial Mode 2, Radial Interlaced, Whitespace, Radial Whitespace và Step Advance
Xem trước nội dung in theo thời gian thực (WYSIWYG)
Hiển thị dung lượng ribbon còn lại theo số giờ và số lần in
Chẩn đoán tình trạng hoạt động và tốc độ dây chuyền
Hướng dẫn thay ribbon và vệ sinh đầu in bằng hình ảnh động
Chức năng Parent/Child cho phép một bộ điều khiển quản lý tối đa 7 máy in con
Hỗ trợ bảo vệ bằng mật khẩu theo nhiều cấp người dùng
Tùy chọn SmartDate® Detect-Plus kiểm tra sự hiện diện, vị trí và chất lượng mã in
Hỗ trợ phần mềm CoLOS® Free 6.0 để thiết kế nội dung in đơn giản
Tốc độ dây chuyền lên đến 455 gói/phút (ở độ phân giải 300 dpi, tùy thuộc kích thước bản in và ứng dụng).