Trong hộp có cáp USB và thân máy quét
1. Thiết kế & phần cứng
- 2 phiên bản: có dây (corded) & không dây (Bluetooth)
- Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng:
- Có dây: ~176g
- Không dây: ~260g
- Màu: Đen (Midnight Black)
- Kết nối: USB, RS232
- Dock sạc: Desktop / Presentation cradle
2. Hiệu năng quét (điểm mạnh chính)
- Cảm biến ảnh: 1600 x 1200 pixels (imager cao cấp)
- Tốc độ quét:
- Cầm tay: lên tới 406 cm/s
- Hands-free: ~102 cm/s
- Góc quét rộng: 48° (H) x 36° (V)
- Đọc nhanh mã khó:
- Độ tương phản thấp: ≥16%
- Lệch góc: ±60° (skew/pitch), xoay 360°
- Đọc xa:
- UPC 13 mil: tới ~70 cm
- Code 39 20 mil: tới ~104 cm
→ Thuộc nhóm high-performance imager (retail + logistics)
3. Khả năng đọc mã
- 1D đầy đủ: Code 39, Code 128, UPC/EAN, GS1…
- 2D đầy đủ: QR, DataMatrix, PDF417, Aztec…
- OCR: OCR-A, OCR-B, MICR, tiền USD
- GS1 Digital Link + Digimarc (điểm nâng cao retail)
- Độ phân giải tối thiểu:
4. Kết nối không dây (bản DS8288)
- Bluetooth 5.2 (BLE)
- Phạm vi:
- Class 1: 100m
- Class 2: 10m
- Hỗ trợ HID & Serial Profile
- Điều chỉnh công suất phát
5. Pin & năng lượng (bản không dây)
Pin chính (Li-ion 3500 mAh)
- ~100,000 lần quét / lần sạc
- Thời gian dùng: ~108 giờ
- Sạc nhanh:
- 25 phút → đủ ca 14h
- 3.5h → full
PowerCap (siêu tụ – tùy chọn)
- ~6,000 lần quét
- Sạc cực nhanh: 13–15 phút
→ Phù hợp môi trường ca làm việc liên tục
6. Độ bền công nghiệp
- Chống rơi: 3 mét (MIL-STD)
- Chịu va đập: 2,000 lần tumble
- Chuẩn bụi/nước: IP52
- Chống tĩnh điện: ±16kV
- Ánh sáng môi trường: tới 107,600 lux
→ Hoạt động tốt trong siêu thị, kho, ngoài trời
7. Tính năng vận hành
- LED báo đọc + âm thanh + rung (haptic feedback)
- Nút cảm ứng đa chức năng
- Hỗ trợ >90 layout bàn phím
- Xuất ảnh: BMP, JPEG, TIFF
- Có phiên bản RFID (coming)
8. Môi trường hoạt động
- Nhiệt độ:
- Hoạt động: 0 → 50°C
- Lưu trữ: -40 → 70°C
- Độ ẩm: 0–95%
9. Điểm định vị sản phẩm (quan trọng để bán)
- Thuộc phân khúc: High-end retail / omnichannel scanner
- Ưu thế:
- Đọc nhanh mã in kém, màn hình điện thoại
- Hỗ trợ Digimarc (barcode vô hình)
- Pin cực bền → giảm downtime
- Use case chính:
- POS siêu thị
- Kho vận tốc độ cao
- Omnichannel retail (online + offline)



