Máy quét mã vạch không dây 2D Syble XB-D70BT
Công nghệ quét: Imager 2D CMOS (hình ảnh).
Khả năng đọc mã:
1D: Codabar, Code 39, Code 32, Interleaved 2 of 5, NEC 2 of 5, Code 93, Straight 2 of 5 (Industrial, IATA), Code 11, Code 128, GS1-128, UPC-A/E, EAN/JAN-8/13, MSI, GS1 DataBar (Omnidirectional, Limited, Expanded), China Post, Korea Post.
2D: QR Code, Data Matrix, PDF417, Micro PDF417, GS1 Composite Codes, MaxiCode, Aztec, HANXIN.
Độ phân giải hình ảnh: 1280 × 1024.
Tốc độ quét: ~120 FPS + khả năng chịu motion (chuyển động) lên đến ~2 m/s.
Độ sâu trường quét:
EAN-13 (13 mil): ~55 mm–400 mm
Code 39 (5 mil): ~50 mm–230 mm
QR (15 mil): ~75 mm–270 mm
Code 128 (5 mil): ~65 mm–220 mm
Độ chính xác: ≥3 mil.
Tỷ lệ lỗi: 1/5 triệu.
Tương phản tối thiểu: ≥20%.
Chế độ quét: Manual (nhấn nút), Continuous (quét liên tục), Auto (cảm ứng).
Góc quét: 360° quay, ±65° nâng/hạ và nghiêng.
Giao tiếp:
USB-HID / USB-COM qua receiver 2.4 Ghz.
Bluetooth 5.0 (HID, BLE) kết nối trực tiếp thiết bị di động/máy tính.
Khoảng cách truyền: ~100 m (khoảng trống).
Ghép đôi 1-chạm: Đặt máy trên đế và bấm nút ghép nối nhanh.
Pin: Lithium 2200 mAh (tháo rời).
Thời gian quét liên tục: ~7 giờ (khi quét mỗi 1 s). Tổng ~25 000 lần quét.
Thời gian sạc: ~5 giờ.
Điện áp làm việc: DC 5 V ± 5%.
Kích thước (scanner): ~181 × 68 × 85 mm.
Trọng lượng: ~210 g (scanner) & 130 g (base).
Vật liệu: ABS + PC.
Đế sạc: có sẵn, kèm cáp ~1.5 m.
Nhiệt độ hoạt động: −20 ℃ ~ +50 ℃.
Nhiệt độ lưu trữ: −40 ℃ ~ +70 ℃.
Độ ẩm: 5% ~ 95% (không ngưng tụ).
Độ sáng môi trường: 0 ~ 100 000 Lux.
Chống rơi: chịu rơi từ ~1.5 m mà không hỏng.