Máy in mã vạch Zebra ZD621HC
Thiết kế vỏ màu trắng dễ lau – kháng khuẩn, phù hợp môi trường bệnh viện/phòng khám.
Nguồn điện chuẩn IEC 60601-1 (healthcare-compliant) – an toàn theo tiêu chuẩn y tế.
4.3″ LCD cảm ứng màu đầy đủ với giao diện nút bấm & biểu tượng tình trạng.
OpenACCESS™ nạp giấy/ribbon nhanh, dễ thao tác.
Real-Time Clock (RTC) – đồng hồ thời gian thực tích hợp.
Ứng dụng Zebra Printer Setup qua Bluetooth Low Energy (BLE) để cấu hình nhanh.
Phương pháp in:
• Direct Thermal (in nhiệt trực tiếp – không cần ribbon)
• Thermal Transfer (in nhiệt gián tiếp – có ribbon)
Độ phân giải:
• 203 dpi (8 dots/mm) – tiêu chuẩn
• 300 dpi (12 dots/mm) – tùy chọn
Tốc độ in tối đa:
• ~ 203 mm/s (8 ips) @ 203 dpi
• ~ 152 mm/s (6 ips) @ 300 dpi
Chiều rộng in tối đa:
• 104 mm @ 203 dpi
• 108 mm @ 300 dpi
Chiều dài nhãn tối đa: ~ 991 mm.
Flash memory: 512 MB
SDRAM: 256 MB
User-available: 64 MB non-volatile + 8 MB SDRAM
Hệ điều hành in: Link-OS®
Ngôn ngữ lệnh: ZPL II, EPL2, XML, ZBI, PDF Direct.
Media supported: Roll-fed hoặc fan-fold
Media widths:
• Direct Thermal: 15 mm – 108 mm
• Thermal Transfer: 15 mm – 118 mm
Cuộn nhãn: Ø tối đa 127 mm
Độ dày media: 0.08 – 0.190 mm
Ribbon:
• Ø 66 mm (300 m) hoặc Ø 34 mm (74 m)
• Ribbon width: 33.8 – 109.2 mm
• Tỉ lệ ribbon/media: 1:4 (300 m) hoặc 1:1 (74 m)
Full-width moveable reflective/black mark sensor
Multi-position transmissive/gap sensor – tự động nhận dạng media và căn chỉnh chính xác.
Tiêu chuẩn: Ethernet 10/100, Serial, USB 2.0, USB Host
Tuỳ chọn không dây: Wi-Fi (802.11ac hoặc Wi-Fi 6 & Bluetooth 5.x tùy cấu hình/cài thêm)
BLE: chỉ dùng để setup qua ứng dụng.
Direct Thermal: 221 × 177 × 151 mm – ~1.6 kg
Thermal Transfer: 267 × 202 × 192 mm – ~2.5 kg
Điều kiện môi trường hoạt động: 4.4 °C – 41 °C; độ ẩm 10 – 90% RH không ngưng tụ
Nguồn: Auto-detectable 100–240 VAC, 50–60 Hz; ENERGY STAR.
Y tế & bệnh viện: bệnh án, vòng tay bệnh nhân, tem mẫu xét nghiệm, nhãn dược phẩm.
Labo & phòng xét nghiệm: tem ống nghiệm, phiếu chỉ định.
Phòng khám/nhà thuốc: tem đơn thuốc, barcode truy xuất.
Bán lẻ, kho vận & POS: nhãn SKU, hạn sử dụng, tracking nội bộ.