Máy in mã vạch Zebra ZD621HC

Máy in mã vạch Zebra ZD621HC

  • 0
  • Liên hệ
  • 39
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thông số kỹ thuật Zebra ZD621-HC

1) Tính năng đặc thù cho y tế

  • Thiết kế vỏ màu trắng dễ lau – kháng khuẩn, phù hợp môi trường bệnh viện/phòng khám.

  • Nguồn điện chuẩn IEC 60601-1 (healthcare-compliant) – an toàn theo tiêu chuẩn y tế.

  • 4.3″ LCD cảm ứng màu đầy đủ với giao diện nút bấm & biểu tượng tình trạng.

  • OpenACCESS™ nạp giấy/ribbon nhanh, dễ thao tác.

  • Real-Time Clock (RTC) – đồng hồ thời gian thực tích hợp.

  • Ứng dụng Zebra Printer Setup qua Bluetooth Low Energy (BLE) để cấu hình nhanh.


2) Công nghệ in & hiệu suất

  • Phương pháp in:
    Direct Thermal (in nhiệt trực tiếp – không cần ribbon)
    Thermal Transfer (in nhiệt gián tiếp – có ribbon)

  • Độ phân giải:
    203 dpi (8 dots/mm) – tiêu chuẩn
    300 dpi (12 dots/mm) – tùy chọn

  • Tốc độ in tối đa:
    • ~ 203 mm/s (8 ips) @ 203 dpi
    • ~ 152 mm/s (6 ips) @ 300 dpi

  • Chiều rộng in tối đa:
    104 mm @ 203 dpi
    108 mm @ 300 dpi

  • Chiều dài nhãn tối đa: ~ 991 mm.


3) Bộ nhớ & hệ điều hành

  • Flash memory: 512 MB

  • SDRAM: 256 MB

  • User-available: 64 MB non-volatile + 8 MB SDRAM

  • Hệ điều hành in: Link-OS®

  • Ngôn ngữ lệnh: ZPL II, EPL2, XML, ZBI, PDF Direct.


4) Vật liệu in & Ribbon (Thermal Transfer)

  • Media supported: Roll-fed hoặc fan-fold

  • Media widths:
    Direct Thermal: 15 mm – 108 mm
    Thermal Transfer: 15 mm – 118 mm

  • Cuộn nhãn: Ø tối đa 127 mm

  • Độ dày media: 0.08 – 0.190 mm

  • Ribbon:
    • Ø 66 mm (300 m) hoặc Ø 34 mm (74 m)
    • Ribbon width: 33.8 – 109.2 mm
    • Tỉ lệ ribbon/media: 1:4 (300 m) hoặc 1:1 (74 m)


5) Cảm biến

  • Full-width moveable reflective/black mark sensor

  • Multi-position transmissive/gap sensor – tự động nhận dạng media và căn chỉnh chính xác.


6) Kết nối & giao tiếp

  • Tiêu chuẩn: Ethernet 10/100, Serial, USB 2.0, USB Host

  • Tuỳ chọn không dây: Wi-Fi (802.11ac hoặc Wi-Fi 6 & Bluetooth 5.x tùy cấu hình/cài thêm)

  • BLE: chỉ dùng để setup qua ứng dụng.


7) Kích thước & trọng lượng

  • Direct Thermal: 221 × 177 × 151 mm – ~1.6 kg

  • Thermal Transfer: 267 × 202 × 192 mm – ~2.5 kg

  • Điều kiện môi trường hoạt động: 4.4 °C – 41 °C; độ ẩm 10 – 90% RH không ngưng tụ

  • Nguồn: Auto-detectable 100–240 VAC, 50–60 Hz; ENERGY STAR.


 Ứng dụng tiêu biểu

  • Y tế & bệnh viện: bệnh án, vòng tay bệnh nhân, tem mẫu xét nghiệm, nhãn dược phẩm.

  • Labo & phòng xét nghiệm: tem ống nghiệm, phiếu chỉ định.

  • Phòng khám/nhà thuốc: tem đơn thuốc, barcode truy xuất.

  • Bán lẻ, kho vận & POS: nhãn SKU, hạn sử dụng, tracking nội bộ.

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline