RFD40 UHF RFID Sleds - Thông số kỹ thuật
Đầu đọc RFID Zebra RFD40 UHF RFID Sled là thiết bị di động mạnh mẽ được thiết kế cho các ứng dụng kiểm kê và quản lý tài sản chuyên nghiệp.
Thông số vật lý & thiết kế
| Thông số |
Giá trị |
| Kích thước (H x W x L) |
15.1 cm x 8.4 cm x 16.65 cm (5.94" x 3.3" x 6.5") |
| Trọng lượng |
~541 gram (19.1 oz) – Phiên bản Premium có pin |
| Thiết kế |
Dạng Sled (tay cầm), kết nối với máy tính di động, thiết kế công thái học |
| Cò bấm (Trigger) |
Cò bấm ba chức năng có thể lập trình |
| Chuẩn chống bụi/nước |
IP54 |
| Thử nghiệm độ bền |
Chịu rơi từ độ cao 1.5m xuống bê tông; 500 chu kỳ rơi từ 0.5m |
Hiệu suất RFID
| Thông số |
Giá trị |
| Giao thức (Protocol) |
EPC Class 1 Gen 2; EPC Gen2 V2 |
| Tốc độ đọc |
Hơn 1,300 thẻ/giây |
| Phạm vi đọc tối đa |
Hơn 6m (19.7+ ft) |
| Bộ nhớ hàng loạt (Batch Mode) |
Lưu được hơn 40,000 thẻ RFID |
| Chế độ tìm kiếm |
Chế độ tìm mục siêu chính xác (Ultra-accurate item-finder mode) |
| Dải tần số (Tuỳ khu vực) |
Mỹ: 902–928 MHz; EU: 865–868 MHz; Nhật Bản: 916–921 MHz |
Nguồn & Pin
Loại pin
Pin Li-Ion PowerPrecision+, tháo lắp nhanh
Thời gian hoạt động
Hơn 12 giờ làm việc liên tục (theo đánh giá ứng dụng)
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ hoạt động
-10°C đến 50°C (14°F đến 122°F)
Nhiệt độ lưu trữ
-40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F)
Độ ẩm
5% – 85%, không ngưng tụ
So sánh các phiên bản RFD40
| Tính năng |
RFD40 Standard |
RFD40 Premium |
RFD40 Premium Plus |
| Kết nối eConnex™ |
✓ |
✓ |
✓ |
| Kết nối Bluetooth & Wi-Fi |
✗ |
✓ |
✓ |
| Máy quét mã vạch tích hợp |
✗ |
✗ |
✓ |
| Kết nối NFC |
✗ |
✓ |
✓ |
Ứng dụng chính
Bán lẻ
Kiểm kê chu kỳ, tìm kiếm sản phẩm, kiểm tra kệ hàng
Kho vận & Logistics
Quản lý tài sản, kiểm kê kho hàng tốc độ cao
Y tế
Theo dõi mẫu vật, quản lý thiết bị y tế
Dịch vụ
Quản lý vé, thẻ thành viên
Ghi chú:
Thông số kỹ thuật dựa trên tài liệu từ Zebra Technologies. Một số tính năng có thể thay đổi tùy theo phiên bản firmware và cấu hình cụ thể.