Máy in mã vạch Zebra ZD621

Máy in mã vạch Zebra ZD621

  • 0
  • Liên hệ
  • 23
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thông số kỹ thuật – Zebra ZD621

1) Công nghệ in

  • Direct Thermal (In nhiệt trực tiếp)

  • Thermal Transfer (In nhiệt gián tiếp qua ribbon)
    → Hỗ trợ cả hai để ứng dụng rộng rãi theo nhu cầu in tem ngắn hạn lẫn tem bền lâu.

2) Độ phân giải & tốc độ in

  • Độ phân giải:
    203 dpi (8 dots/mm) – tiêu chuẩn
    300 dpi (12 dots/mm) – tùy chọn để in tem chi tiết nhỏ hơn.

  • Tốc độ in tối đa:
    203 dpi: lên đến 203 mm/s (8 ips)
    300 dpi: lên đến 152 mm/s (6 ips)

  • Chiều rộng in tối đa:
    104 mm ở 203 dpi
    108 mm ở 300 dpi

3) Bộ nhớ & firmware

  • Flash: 512 MB

  • SDRAM: 256 MB

  • User-available memory: 64 MB non-volatile + 8 MB SDRAM

  • Firmware/Ngôn ngữ lệnh: ZPL II, EPL 2, XML, ZBI, PDF Direct
    → Link-OS® giúp quản lý, kết nối và deploy firmware/ứng dụng từ xa dễ dàng.

4) Vật liệu in (Media) & Ribbon

Media (Nhãn):

  • Rộng:
    • Direct Thermal: 15–108 mm
    • Thermal Transfer: 15–118 mm

  • Chiều dài: tối thiểu 6.4 mm – tối đa ~991 mm

  • Đường kính cuộn nhãn: tối đa 127 mm

  • Hỗ trợ nhãn cuộn, continuous, black mark, tag stock, wristbands…

Ribbon (chỉ bản Thermal Transfer):

  • Đường kính ngoài: 66 mm (300 m) hoặc 34 mm (74 m)

  • Độ rộng: 33.8 – 109.2 mm

  • Tỉ lệ ribbon/media: ~1:4 (300 m) hoặc 1:1 (74 m)

5) Cảm biến & xử lý vật liệu

  • Gap sensor (khe hở giữa tem)

  • Reflective/black mark sensor

  • Multi-position transmissive/gap sensor → tự động nhận dạng media và tính toán vị trí in chính xác.

6) Giao diện & kết nối

  • USB 2.0 & USB Host

  • Ethernet 10/100

  • Serial RS-232 (tùy chọn)

  • Wi-Fi 802.11ac & Bluetooth 4.1 (dual radio) – tích hợp hoặc field-installable tùy cấu hình.

  • Màn hình hiển thị: LCD màu cảm ứng 4.3″ với giao diện 3 nút (hiển thị trực quan, hướng dẫn cài đặt & cảnh báo lỗi).

7) Kích thước & trọng lượng

Phiên bản Kích thước (D × R × C) Trọng lượng
ZD621d (Direct Thermal) 221 × 177 × 151 mm ~1.6 kg
ZD621t (Thermal Transfer) 267 × 202 × 192 mm ~2.5 kg

8) Môi trường hoạt động & điện

  • Nhiệt độ hoạt động: ~4.4 – 41 °C

  • Độ ẩm: 10 – 90 % không ngưng tụ

  • Nguồn: Auto-detectable 100-240 VAC, 50-60 Hz; ENERGY STAR.

9) Hỗ trợ mã vạch & font

  • 1D Barcodes: Code 39, Code 128, UPC/EAN, Interleaved 2-of-5, MSI, Codabar…

  • 2D Barcodes: PDF417, DataMatrix, QR Code, Aztec…

  • Hỗ trợ font bàn phím mở rộng, Unicode.


Ứng dụng tiêu biểu

  • Bán lẻ (POS): giá bán, SKU, tem khuyến mãi.

  • Kho vận & logistics: tem vận đơn, tracking.

  • Sản xuất: tem thành phẩm, phụ kiện.

  • Y tế: nhãn mẫu, vòng tay bệnh nhân, kiểm soát xét nghiệm.


Tóm tắt (Spec Summary)

Thuộc tính Thông số
Công nghệ in Direct Thermal / Thermal Transfer
Độ phân giải 203 dpi (chuẩn) / 300 dpi (tùy chọn)
Tốc độ in 203 mm/s @203 dpi; 152 mm/s @300 dpi
Chiều rộng in 104 mm @203 dpi; 108 mm @300 dpi
Bộ nhớ 512 MB Flash + 256 MB SDRAM
Kết nối USB, Ethernet, Wi-Fi, Bluetooth
Màn hình LCD cảm ứng 4.3″
Hệ OS Link-OS®
Ứng dụng chính Bán lẻ, kho vận, sản xuất, y tế
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline