Máy in mã vạch Zebra ZD421HC

Máy in mã vạch Zebra ZD421HC

Máy in mã vạch Zebra ZD421HC

  • 0
  • Liên hệ
  • 21
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thông số kỹ thuật – Zebra ZD421-HC

1) Tổng quan & tính năng đặc thù cho y tế

  • Thiết kế Healthcare-ready: vỏ trắng dễ lau, kháng khuẩn, giao diện nút & bề mặt kín, phù hợp bệnh viện, phòng khám, phòng thí nghiệm.

  • Nguồn điện IEC 60601-1 certified: đáp ứng yêu cầu an toàn điện y tế.

  • Hệ điều hành in: Link-OS® tích hợp, hỗ trợ Print DNA suite cho bảo mật và quản lý.

  • LED + 3 nút điều khiển nâng cấp: hiển thị trạng thái thiết bị rõ ràng.

  • NFC Print Touch hỗ trợ kết nối nhanh Bluetooth-LE qua app thiết lập.


2) Công nghệ in

  • Phương pháp in:
    Direct Thermal (in nhiệt trực tiếp – không ribbon)
    Thermal Transfer (in nhiệt gián tiếp – có ribbon)
    Thermal Transfer Cartridge (hộp mực Ribbon Cartridge – giúp thay ribbon siêu nhanh)

  • Hỗ trợ đa dạng vật liệu in: decal giấy, decal nhựa, wristband, tag stock…


3) Độ phân giải & hiệu suất

  • Độ phân giải:
    • 203 dpi (8 dots/mm) – tiêu chuẩn
    • 300 dpi (12 dots/mm) – tùy chọn

  • Tốc độ in tối đa:
    • ~152 mm/s (6 in/giây) tại 203 dpi
    • ~102 mm/s (4 in/giây) tại 300 dpi

  • Chiều rộng in tối đa:
    • 4.09 in / 104 mm tại 203 dpi
    • 4.27 in / 108 mm tại 300 dpi (bản 300 dpi)

  • Chiều dài in: tối đa ~39 in / 991 mm


4) Bộ nhớ & ngôn ngữ

  • Bộ nhớ:
    • 512 MB Flash
    • 256 MB SDRAM
    • 64 MB user-available non-volatile
    • 8 MB user-available SDRAM

  • Ngôn ngữ lệnh: ZPL II, EPL 2, XML, ZBI, PDF Direct (in PDF trực tiếp).

  • Tương thích tốt với phần mềm thiết kế tem nhãn, ERP/WMS, và công cụ ZebraDesigner.


5) Vật liệu & Ribbon (Thermal Transfer)

Những vật liệu in được hỗ trợ:

  • Media rộng: 15 mm – 118 mm

  • Cuộn nhãn tối đa: Ø127 mm (5 in)

  • Độ dày media: 0.08 – 0.190 mm

  • Ribbon:
    • Roll: Ø66 mm (300 m, 1 in lõi)
    • Roll: Ø34 mm (74 m, ½ in lõi)
    • Độ rộng ribbon: 33.8 – 109.2 mm
    • Tỉ lệ ribbon/media: 1:4 (300 m) hoặc 1:1 (74 m)


6) Cảm biến

  • Gap sensor (nhận khe hở tem)

  • Reflective/black mark sensor (vạch đen)

  • Multi-position transmissive sensor (gap multivị trí)
    → Tự động nhận dạng vật liệu giúp hiệu chỉnh chính xác.


7) Kết nối & mạng

  • Cổng tiêu chuẩn: USB 2.0 + USB Host

  • Tùy chọn nâng cấp/lắp tại hiện trường:
    • Ethernet 10/100
    • Wi-Fi 802.11ac hoặc Wi-Fi 6 (802.11ax)
    • Bluetooth Classic 4.1 / Bluetooth 5.x & Bluetooth Low Energy
    • Serial RS-232 (auto-sensing)
    → Kết nối không dây và có dây linh hoạt trong môi trường LAN, mạng y tế, POS, kho.


8) Kích thước & trọng lượng

Direct Thermal (ZD421D-HC):

  • 220.8 × 177.5 × 150.7 mm

  • Trọng lượng ~1.35 kg

Thermal Transfer Roll (ZD421T-HC):

  • 267 × 202 × 189 mm

  • Trọng lượng ~2.05 kg

Thermal Transfer Cartridge (ZD421C-HC):

  • 254 × 202 × 177 mm

  • Trọng lượng ~2.30 kg


9) Môi trường hoạt động & nguồn

  • Nhiệt độ hoạt động: 4.4°C – 41°C

  • Độ ẩm hoạt động: 10% – 90% (không ngưng tụ)

  • Nguồn điện: Auto-detectable 100-240 VAC, 50-60 Hz; ENERGY STAR và IEC60601-1 (HC).

  • Tuỳ chọn pin: Battery hỗ trợ in di động nếu cần.


10) Ứng dụng tiêu biểu

  • Bệnh viện & phòng khám: nhãn bệnh nhân, vòng tay, mẫu xét nghiệm.

  • Phòng thí nghiệm: nhãn ống, thanh mã QR/Code 128 bền.

  • Dược phẩm & chăm sóc sức khỏe: nhãn thuốc, hướng dẫn sử dụng.

  • POS & bán lẻ: nhãn giá, SKU; kho vận – tracking.


Summary (Key Specs at a Glance)

Thuộc tính Giá trị
Công nghệ in Direct Thermal / Thermal Transfer
Độ phân giải 203 dpi (tiêu chuẩn) / 300 dpi (tùy chọn)
Tốc độ in tối đa 152 mm/s @203 dpi; 102 mm/s @300 dpi
Khổ in tối đa 104 mm (203 dpi) / 108 mm (300 dpi)
Bộ nhớ 512 MB Flash / 256 MB SDRAM
Kết nối USB, Ethernet, Wi-Fi, Bluetooth
Giao diện ZPL, EPL, ZBI, XML, PDF Direct
Healthcare Ready IEC60601-1; kháng khuẩn; dễ vệ sinh
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline