Máy in mã vạch Zebra ZD411HC

Máy in mã vạch Zebra ZD411HC

  • 0
  • Liên hệ
  • 25
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Dưới đây là thông số kỹ thuật máy in mã vạch chuyên dụng cho y tế – Zebra ZD411HC (ZD411-HC; phiên bản Healthcare của dòng ZD411 – thiết kế tối ưu môi trường bệnh viện, phòng khám, nhà thuốc…) dựa trên tài liệu spec chính hãng Zebra:


Thông số kỹ thuật – Zebra ZD411HC

1) Đặc điểm chính

  • Thiết kế Healthcare series – vỏ trắng dễ lau, kháng khuẩn & chịu dung dịch sát khuẩn, nút bấm kín chống nước.

  • Nguồn cấp chuẩn y tế IEC 60601-1 phù hợp môi trường bệnh viện/ phòng khám.

  • 5 biểu tượng trạng thái + 3 nút điều khiển.

  • Hỗ trợ ứng dụng Zebra printer setup qua Bluetooth Low Energy (BLE) để cấu hình nhanh từ điện thoại.


2) Công nghệ in & hiệu suất

  • Phương pháp in: Direct Thermal (in nhiệt trực tiếp).

  • Độ phân giải tiêu chuẩn: 203 dpi (8 dots/mm)

    • Tùy chọn: 300 dpi (12 dots/mm).

  • Tốc độ in tối đa:

    • 152 mm/s (~6 in/giây) ở 203 dpi

    • 102 mm/s (~4 in/giây) ở 300 dpi.

  • Chiều rộng in tối đa:

    • 56 mm ở 203 dpi

    • 54 mm ở 300 dpi.


3) Bộ nhớ & ngôn ngữ

  • Bộ nhớ:

    • Flash: 512 MB

    • SDRAM: 256 MB.

  • Firmware & ngôn ngữ lệnh:

    • ZPL II, EPL 2, XML, ZBI, PDF Direct.

    • Hệ điều hành Link-OS® tích hợp.

  • Real Time Clock (RTC) – đồng hồ thời gian thực.


4) Vật liệu in (Media)

  • Chiều rộng nhãn: 15 – 57 mm.

  • Chiều dài nhãn: 6.35 – 991 mm.

  • Độ dày media: 0.08 – 0.1905 mm.

  • Đường kính cuộn nhãn tối đa: 127 mm; lõi 12.7 mm & 25.4 mm tiêu chuẩn + adapter tùy chọn.

  • Hỗ trợ cả nhãn cuộn, nhãn liên tục, nhãn có vạch đen (black mark), chữ ký, vòng tay…


5) Cảm biến & xử lý vật liệu

  • Gap sensor – nhận khe hở giữa tem.

  • Reflective/black mark sensor – nhận vạch đen/điểm đánh dấu.

  • Multi-position transmissive sensor – sensor linh hoạt theo loại media.


6) Giao tiếp & kết nối

  • USB 2.0USB Host (chuẩn).

  • Tuỳ chọn nâng cấp (field-installable):

    • Ethernet 10/100

    • Serial RS-232 auto-sensing

    • Wi-Fi 802.11ac

    • Bluetooth Classic 4.1 (dual-radio).

  • BLE (Bluetooth Low Energy): dùng để thiết lập và cấu hình qua app.


7) Kích thước, trọng lượng & môi trường

  • Kích thước: 220 × 115 × 151 mm (L × W × H) – ~ tương đương dòng ZD411 chuẩn.

  • Trọng lượng: ~ 1.0 kg.

  • Nhiệt độ hoạt động: 4.4°C – 41°C.

  • Độ ẩm: 10 – 90% không ngưng tụ.

  • Nguồn điện: Auto-detectable 100–240 VAC, 50–60 Hz; ENERGY STAR® & Energy Level VI.


8) Hỗ trợ mã vạch & font

  • 1D Barcodes: Code 39, Code 128, UPC/EAN, Interleaved 2-of-5, MSI, Codabar…

  • 2D Barcodes: PDF417, DataMatrix, QR Code, MaxiCode, Aztec…

  • Phông chữ: nhiều font nội resident + scalable; Unicode hỗ trợ đa ngôn ngữ.


9) Ứng dụng tiêu biểu

  • Y tế & chăm sóc sức khỏe: tem bệnh nhân, vòng tay y tế, mẫu xét nghiệm, dược phẩm, phiếu dịch vụ.

  • POS & bán lẻ nhỏ: nhãn giá, SKU, tem tạm.

  • Kho & logistics quy mô nhỏ: tem vận chuyển, tracking.

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline