Máy in mã vạch Zebra ZD230

Máy in mã vạch Zebra ZD230

  • 0
  • Liên hệ
  • 28
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thông số kỹ thuật máy in mã vạch Zebra ZD230

1) Công nghệ in

  • Phương pháp in: In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) hoặc in nhiệt gián tiếp qua ribbon (Thermal Transfer).

2) Độ phân giải & hiệu suất

  • Độ phân giải đầu in: 203 dpi (8 dots/mm).

  • Tốc độ in tối đa: 152 mm/s (6 inch/giây) (có thể giảm còn ~102 mm/s tuỳ lựa chọn).

  • Chiều rộng in tối đa: 104 mm (4.09 in).

  • Chiều dài in tối đa: 991 mm (39 in).

3) Bộ nhớ

  • Flash: 128 MB

  • SDRAM: 128 MB
    (Lưu trữ nhiều font, biểu đồ và template in hơn dòng ZD220.)

4) Ngôn ngữ & điều khiển

  • Hỗ trợ ZPL II, EPL2, XML – bảo đảm tương thích rộng với phần mềm in mã vạch và hệ thống quản lý.

5) Khổ vật liệu & ribbon

  • Giấy in: Rộng từ 25.4–112 mm; cuộn giấy đường kính tối đa 127 mm; lõi 12.7 mm và 25.4 mm (adapter thêm tuỳ chọn).

  • Ribbon:

    • Độ dài tối đa 300 m, đường kính ngoài 66 mm (phiên bản ribbon 300 m).

    • Độ rộng mực in 33.8–109.2 mm.

  • Độ dày vật liệu: 0.08–0.1905 mm.

6) Kết nối & tuỳ chọn mạng

  • Cổng tiêu chuẩn: USB 2.0.

  • Tuỳ chọn nâng cấp: Ethernet (LAN), Wi-Fi 802.11ac, Bluetooth 4.1 (tùy cấu hình nhà máy).

7) Kích thước & trọng lượng

  • Kích thước (Thermal Transfer): 267 × 197 × 191 mm

  • Kích thước (Direct Thermal): 220 × 176 × 151 mm

  • Trọng lượng: ~1.1 kg.

8) Môi trường hoạt động & điện

  • Điện áp: 100-240 VAC (tự động nhận), 50-60 Hz; tiêu chuẩn ENERGY STAR.

  • Nhiệt độ hoạt động: 5–41 °C; Độ ẩm: 10–90% (không ngưng tụ).

9) Tính năng & ứng dụng

  • LED trạng thái đơn giảnnút feed/pause duy nhất giúp vận hành dễ dàng.

  • Thiết kế OpenACCESS™ cho phép nạp giấy/ribbon nhanh và sai sót thấp.

  • Phù hợp: in nhãn logistics, vận tải, giá bán lẻ, kho bãi, tem SKU, hành trình sản phẩm.

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline