Máy in mã vạch để bàn Zebra ZD621R

Máy in mã vạch để bàn Zebra ZD621R

  • 0
  • Liên hệ
  • 29
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thông số kỹ thuật – Zebra ZD621R

1) Tổng quan & tính năng RFID

  • Công nghệ in: Thermal Transfer và Direct Thermal (in nhiệt gián tiếp qua ribbon & in nhiệt trực tiếp).

  • RFID encoded: Hỗ trợ in + mã hóa RFID UHF EPC Gen 2 V2 / ISO/IEC 18000-63 / RAIN RFID (module RE40 tích hợp).

  • Màn hình LCD cảm ứng màu 4.3″ với giao diện trực quan, hỗ trợ cấu hình wizard.

  • Hệ điều hành in Link-OS® – tối ưu quản lý, bảo mật và kết nối.


2) Hiệu suất in & chất lượng

  • Độ phân giải in:
    203 dpi (8 dots/mm) – tiêu chuẩn
    300 dpi (12 dots/mm) – tùy chọn nâng cấp.

  • Tốc độ in tối đa:
    • ~203 mm/s (8 ips) tại 203 dpi
    • ~152 mm/s (6 ips) tại 300 dpi.

  • Chiều rộng in tối đa:
    104 mm @ 203 dpi
    108 mm @ 300 dpi.


3) Bộ nhớ & ngôn ngữ

  • Flash: 512 MB

  • SDRAM: 256 MB

  • Ngôn ngữ lệnh: ZPL II, EPL2, XML, ZBI, PDF Direct – tương thích phần mềm, ERP/WMS và ZebraDesigner.


4) Vật liệu in & Ribbon

  • Media supported:
    • Nhãn cuộn, continuous, black mark, tag stock, wristbands…
    • Rộng media: 15 – 118 mm
    • Cuộn media tối đa Ø 127 mm.

  • Ribbon:
    • Ø 66 mm (300 m) hoặc Ø 34 mm (74 m)
    • Ribbon độ rộng: 33.8 – 109.2 mm
    • Tỉ lệ ribbon/media: 1:4 / 1:1.


5) Cảm biến

  • Gap sensor (khe hở)

  • Reflective/black mark sensor

  • Multi-position transmissive/gap sensor – tự động nhận dạng media, chuẩn xác vị trí in.


6) Giao tiếp & kết nối

  • USB 2.0 (Host & Client)

  • Ethernet 10/100

  • Serial RS-232 (auto-sensing)

  • Bluetooth LE (Mobile app setup)

  • Wi-Fi 6 (802.11ax) hoặc Wi-Fi 5 (802.11ac) + Bluetooth Classic 5.3/4.2 – tùy chọn/cấu hình.


7) Kích thước & trọng lượng

  • Kích thước: 267 mm (D) × 202 mm (W) × 192 mm (H)

  • Trọng lượng: ~2.5 kg.


8) Môi trường hoạt động

  • Nhiệt độ: 4.4 °C – 41 °C

  • Độ ẩm: 10 – 90 % RH không ngưng tụ

  • Nguồn: auto-detect 100-240 VAC, 50-60 Hz; ENERGY STAR & Energy Level VI.


9) Ứng dụng RFID riêng

  • RFID Encoding: cho nhãn, thẻ UHF, wristbands với minimum pitch 16 mm.

  • Tự động điều chỉnh mức encode (adaptive encoding) đơn giản hóa thiết lập RFID.


10) Ứng dụng điển hình

  • Tích hợp in tem RFID + barcode cho:
    Logistics & vận tải – tracking pallet/parcel
    Retail & POS – quản lý hàng hoá, bảo hành
    Chuỗi cung ứng (SCM) – asset tracking, inventory
    Healthcare & dược phẩm – nhãn mẫu, barcode cố định + RFID.


Ưu điểm nổi bật

  • Màn hình LCD cảm ứng giúp cấu hình nhanh và vận hành trực quan.

  • Hệ điều hành Link-OS® + Print DNA giúp quản lý & bảo mật tập trung thiết bị.

  • RFID module tích hợp chuẩn UHF đem lại mã hóa nhanh + tracking sâu.

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline