Dưới đây là thông số kỹ thuật chuẩn của máy in mã vạch công nghiệp TSC MF3400T (300 dpi) — dòng thuộc series MF2400/MF3400 (mid-range industrial):
1. Tổng quan kỹ thuật chính
- Model: TSC MF3400T
- Độ phân giải: 300 dpi
- Phương pháp in: Truyền nhiệt (Thermal Transfer) & Nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)
- Màn hình: LCD màu cảm ứng 3.5 inch
- Bảng điều khiển: 6 nút điều hướng
2. Hiệu suất in
- Tốc độ in tối đa: ~228.6 mm/s (9 ips)
- Chiều rộng in tối đa: 105.7 mm (4.16”)
- Chiều dài in tối đa: 11,430 mm (450”)
→ Đây là cấu hình tiêu chuẩn cho nhóm industrial 4-inch – 300dpi, phù hợp tem nhỏ, QR, nhãn chi tiết cao.
3. Bộ nhớ & xử lý
- Flash: ~128 MB
- SDRAM: ~64–128 MB (tùy cấu hình)
- CPU: 32-bit (dòng industrial TSC)
4. Vật tư in (Media & Ribbon)
Giấy / tem nhãn
- Chiều rộng giấy: ~20 – 120 mm
- Đường kính cuộn: tối đa ~203 mm (8 inch)
- Core giấy: 25.4 – 76.2 mm
Ribbon mực
- Chiều dài ribbon: tối đa 450 m
- Chiều rộng ribbon: ~40 – 110 mm
5. Kết nối & giao tiếp
- Chuẩn:
- USB 2.0
- RS-232 (Serial)
- Ethernet
- Mở rộng (option):
- GPIO
- Bluetooth 4.2 MFi
- Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
6. Tính năng công nghiệp
- Cơ cấu full kim loại + khung đúc hợp kim → độ bền cao
- Thiết kế mở nắp lớn → dễ thay giấy & ribbon
- Hỗ trợ:
- Peel-off (bóc nhãn)
- Cutter (dao cắt)
- Rewind (cuộn lại nhãn)
- Ngôn ngữ lệnh: TSPL-EZD (tương thích ZPL, EPL)
7. Ứng dụng phù hợp
- Kho vận / logistics
- Sản xuất (WIP, traceability)
- Tem QR nhỏ / tem linh kiện điện tử
- Ngành dược, thực phẩm (yêu cầu độ nét cao)
Nhận định chuyên môn (quan trọng)
- MF3400T = phiên bản nâng cấp của MF2400T → thêm màn hình cảm ứng + UX tốt hơn
- So với dòng MB340T / MH341:
- MF = mid-range industrial (nhẹ hơn MH)
- Giá thấp hơn nhưng vẫn đủ cho nhà máy vừa
- 300 dpi → phù hợp:
- QR nhỏ < 5mm
- Code density cao
- Không phù hợp nếu chỉ in shipping label (203 dpi đủ)