Máy in mã vạch công nghiệp Honeywell I-4310 (I-4310e / I-4310 Mark II)

Máy in mã vạch công nghiệp Honeywell I-4310 (I-4310e / I-4310 Mark II)

Máy in mã vạch công nghiệp Honeywell I-4310 (I-4310e / I-4310 Mark II)

  • 0
  • Liên hệ
  • 29
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Thông số kỹ thuật – Honeywell I-4310 (I-4310e / I-4310 Mark II)

1) Công nghệ in

  • Direct Thermal (in nhiệt trực tiếp – không dùng ribbon)

  • Thermal Transfer (in nhiệt gián tiếp – dùng ribbon, tùy chọn)
    → linh hoạt cho nhãn bền lâu hoặc nhãn sử dụng ngắn hạn.

2) Hiệu suất in & độ phân giải

  • Độ phân giải đầu in: 300 dpi (12 dots/mm) – phù hợp in tem cần độ nét cao.

  • Tốc độ in tối đa: ~254 mm/s (10 ips) (300 dpi).

  • Chiều rộng in tối đa: ~105.7 mm (4.16 in).

  • Chiều dài in tối đa: lên tới ~2514.6 mm (99 in) (tùy loại media).

3) Bộ nhớ & xử lý

  • SDRAM: ~32 MB

  • Flash Memory: ~64 MB
    *(Lưu trữ fonts, templates, barcode symbologies).

4) Hỗ trợ mã vạch

  • 1D: Code 3 of 9, UPC-A/E, Industrial 2 of 5, Code 128, EAN-8/13, Codabar, Telepen, Planet Code…

  • 2D: PDF417, DataMatrix, QR Code, MaxiCode, Code-16K, Aztec, TLC-39, Micro PDF-417, GS1 DataBar…

5) Vật liệu in & cảm biến

  • Khổ media hỗ trợ: 25.4 – 118.1 mm (1.0 – 4.7 in)

  • Độ dày media: thường ~10 mil (tùy sensor)

  • Sensors: reflective/black mark & transmissive gap sensor → tự nhận vật liệu, căn chỉnh vị trí in chính xác.

6) Kết nối & giao tiếp

  • USB 2.0

  • Serial RS-232

  • Parallel bi-directional

  • Ethernet 10/100 Base-T (tuỳ chọn)

  • WLAN 802.11a/b/g (tuỳ chọn)

  • GPIO interface (ứng dụng tự động hoá)

7) Giao diện người dùng

  • LCD graphic display + bàn phím 7 nút – dễ cấu hình, theo dõi và điều chỉnh các tham số in.

8) Tương thích ngôn ngữ & emulation

  • Hỗ trợ emulation DPL, PL-I, PL-Z (tương thích nhiều chuẩn in legacy).

9) Môi trường & điện

  • Nguồn điện: AC (tự động chọn 110 V/220 V)

  • Môi trường hoạt động tiêu chuẩn: ~0 – 40 °C (vận hành)

  • Trọng lượng: ~20.5 lb (≈9.3 kg)

  • Kích thước ~: H × W × D ≈ 322.6 × 320.5 × 472.4 mm.

10) Ứng dụng tiêu biểu

  • Nhãn pallet, logistics, nhãn sản xuất, nhãn tracking tài sản, nhãn barcode công nghiệp cần độ bền & tốc độ cao.


Tóm tắt Spec (Key Specs)

Tiêu chí Thông số
Công nghệ in Direct Thermal / Thermal Transfer (tuỳ chọn)
Độ phân giải 300 dpi
Tốc độ in tối đa 254 mm/s (10 ips)
Chiều rộng in 105.7 mm
Bộ nhớ 32 MB SDRAM / 64 MB Flash
Giao tiếp USB, Serial, Parallel, Ethernet/WLAN (tùy chọn)
Mã vạch hỗ trợ 1D & 2D symbologies đầy đủ
Giao diện LCD + 7 nút
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline