Máy in mã vạch công nghiệp Honeywell I-4310 (I-4310e / I-4310 Mark II)
Direct Thermal (in nhiệt trực tiếp – không dùng ribbon)
Thermal Transfer (in nhiệt gián tiếp – dùng ribbon, tùy chọn)
→ linh hoạt cho nhãn bền lâu hoặc nhãn sử dụng ngắn hạn.
Độ phân giải đầu in: 300 dpi (12 dots/mm) – phù hợp in tem cần độ nét cao.
Tốc độ in tối đa: ~254 mm/s (10 ips) (300 dpi).
Chiều rộng in tối đa: ~105.7 mm (4.16 in).
Chiều dài in tối đa: lên tới ~2514.6 mm (99 in) (tùy loại media).
SDRAM: ~32 MB
Flash Memory: ~64 MB
*(Lưu trữ fonts, templates, barcode symbologies).
1D: Code 3 of 9, UPC-A/E, Industrial 2 of 5, Code 128, EAN-8/13, Codabar, Telepen, Planet Code…
2D: PDF417, DataMatrix, QR Code, MaxiCode, Code-16K, Aztec, TLC-39, Micro PDF-417, GS1 DataBar…
Khổ media hỗ trợ: 25.4 – 118.1 mm (1.0 – 4.7 in)
Độ dày media: thường ~10 mil (tùy sensor)
Sensors: reflective/black mark & transmissive gap sensor → tự nhận vật liệu, căn chỉnh vị trí in chính xác.
USB 2.0
Serial RS-232
Parallel bi-directional
Ethernet 10/100 Base-T (tuỳ chọn)
WLAN 802.11a/b/g (tuỳ chọn)
GPIO interface (ứng dụng tự động hoá)
LCD graphic display + bàn phím 7 nút – dễ cấu hình, theo dõi và điều chỉnh các tham số in.
Hỗ trợ emulation DPL, PL-I, PL-Z (tương thích nhiều chuẩn in legacy).
Nguồn điện: AC (tự động chọn 110 V/220 V)
Môi trường hoạt động tiêu chuẩn: ~0 – 40 °C (vận hành)
Trọng lượng: ~20.5 lb (≈9.3 kg)
Kích thước ~: H × W × D ≈ 322.6 × 320.5 × 472.4 mm.
Nhãn pallet, logistics, nhãn sản xuất, nhãn tracking tài sản, nhãn barcode công nghiệp cần độ bền & tốc độ cao.
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Công nghệ in | Direct Thermal / Thermal Transfer (tuỳ chọn) |
| Độ phân giải | 300 dpi |
| Tốc độ in tối đa | 254 mm/s (10 ips) |
| Chiều rộng in | 105.7 mm |
| Bộ nhớ | 32 MB SDRAM / 64 MB Flash |
| Giao tiếp | USB, Serial, Parallel, Ethernet/WLAN (tùy chọn) |
| Mã vạch hỗ trợ | 1D & 2D symbologies đầy đủ |
| Giao diện | LCD + 7 nút |